45’+1 Killian Sardella

45’+1 Vincent Janssen

Tỷ lệ kèo

1

101

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anderlecht

59%

Royal Antwerp

41%

3 Sút trúng đích 4

6

9

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

Andreas Verstraeten

Killian Sardella

38’
46’

Killian Sardella

0-1
46’
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Coba Gomes da Costa

Ibrahim Kanate

63’
65’

Christopher Scott

68’

Semm Renders

Thibo Somers

Mihajlo Cvetkovic

Adriano Bertaccini

73’
77’

Youssef Hamdaoui

Dennis Praet

Moussa Diarra

79’

Mihajlo Ilic

Coba Gomes da Costa

83’
85’

Anthony Valencia

Gerard Vandeplas

92’

Taishi Brandon Nozawa

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Anderlecht

59%

Royal Antwerp

41%

0 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 9
12 Đá phạt 1
37 Phá bóng 32
11 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 0
363 Đường chuyền 251
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Anderlecht

0

Royal Antwerp

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

363 Đường chuyền 251
271 Độ chính xác chuyền bóng 159
17 Đường chuyền quyết định 7
18 Tạt bóng 20
7 Độ chính xác tạt bóng 3
87 Chuyền dài 78
23 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
58 Tranh chấp thắng 66
24 Rê bóng 16
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 23
6 Cắt bóng 7
37 Phá bóng 32

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
2 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Anderlecht

60%

Royal Antwerp

40%

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0
23 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
182 Đường chuyền 114
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Anderlecht

0

Royal Antwerp

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 114
10 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 3
23 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Anderlecht

58%

Royal Antwerp

42%

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 16
183 Đường chuyền 132
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

183 Đường chuyền 132
9 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Belgian Cup Đội bóng G
1
Gyrano Kerk

Gyrano Kerk

Royal Antwerp 4
2
Promise Emmanuel David

Promise Emmanuel David

Union Saint-Gilloise 3
3
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 3
4
Sory Kaba

Sory Kaba

Oud-Heverlee Leuven 3
5
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 3
6
Parfait Guiagon

Parfait Guiagon

RC Sporting Charleroi 3
7
Jordan Attah Kadiri

Jordan Attah Kadiri

FCV Dender EH 2
8
Siebe Van Der Heyden

Siebe Van Der Heyden

KAA Gent 2
9
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 2
10
Matisse Samoise

Matisse Samoise

KAA Gent 1

Anderlecht

Đối đầu

Royal Antwerp

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

101
11
1.05
36
12.5
1.03
34.35
4.62
1.18
41
9
1.03
121
6.8
1.06
1.76
3.2
4.06
71
9
1.06
36
12.5
1.03
81
7
1.06
65
8.25
1.07
129
6.9
1.06
75
7.4
1.05
6.1
3.01
1.71
99
9
1.05
36
12.5
1.03
7.32
3.02
1.68
5.7
3.02
1.6

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.62
+0.25 1.25
-0.25 0.67
+0.25 1.17
+0.5 0.83
-0.5 0.85
-0.25 0.64
+0.25 1.35
+0.75 1.02
-0.75 0.76
+0.5 0.75
-0.5 0.95
-0.25 0.67
+0.25 1.27
-0.25 0.59
+0.25 1.24
+0.5 0.8
-0.5 0.9
-0.25 0.63
+0.25 1.36
-0.25 0.65
+0.25 1.33
-0.25 0.67
+0.25 1.26
-0.25 0.62
+0.25 1.21
-0.25 0.65
+0.25 1.23
-0.25 0.62
+0.25 1.32
+0.75 1
-0.75 0.77

Xỉu

Tài

U 1.5 0.52
O 1.5 1.42
U 1.5 0.51
O 1.5 1.4
U 1.5 0.56
O 1.5 1.22
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.63
O 1.5 1.37
U 2.25 0.85
O 2.25 0.87
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 1.5 0.59
O 1.5 1.3
U 1.5 0.57
O 1.5 1.34
U 1.5 0.5
O 1.5 1.4
U 1.5 0.61
O 1.5 1.4
U 1.5 0.6
O 1.5 1.42
U 1.5 0.6
O 1.5 1.38
U 1.5 0.54
O 1.5 1.38
U 1.5 0.55
O 1.5 1.36
U 1.5 0.56
O 1.5 1.43
U 1.75 0.31
O 1.75 2.1

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 12 0.95
O 12 0.75
U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 11 1.12
O 11 0.67
U 11.5 0.61
O 11.5 1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.