Arome Emmanuel Idache 83’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
6
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAfonso meireles
Arome Emmanuel Idache
marcelo cunha
tiago antunes
Daniel Rodrigues
vinhas david
noah medalli
Eric Ayiah
Sidy Koume
manu
tiago madeira
goncalo aguas
Arome Emmanuel Idache
Moises·Fernandes da Conceicao
jordan louis saint
Obama ribeiro
ventura
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Municipal de Amarante |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Amarante |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:30
UD Santarem
Varzim
16/05
11:30
Vitoria Guimaraes B
Amarante
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
28
-
-
-
-
-
-
-
25
-
26
-
23
-
-
-
-
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
-
-
26
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
25
-
-
-
-
-
25
€50K
26
-
34
€50K
26
-
-
-
20
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mamor Niang |
|
12 |
| 2 |
diarra moussa |
|
12 |
| 3 |
Stanley Iheanacho |
|
11 |
| 4 |
balelo |
|
9 |
| 5 |
wander talles |
|
9 |
| 6 |
Joao Oliveira |
|
8 |
| 7 |
Bruno Miguel Vicente dos Santos |
|
8 |
| 8 |
souza eduardo |
|
8 |
| 9 |
souza nicolas |
|
8 |
| 10 |
João Santos |
|
8 |
Amarante
Đối đầu
UD Santarem
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu