Luke Donnelly 36’
56’ Kieran·Shanks
60’ Kieran·Shanks
60’ Kieran·Shanks
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
8
6
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPeter Pawlett
Calum Adamson
Luke Donnelly
Kieran·Shanks
T. Ogayi
Kieran·Shanks
Phạt đền
Kieran·Shanks
Phạt đền
Stefan Scougall
Charlie Dewar
Calum Gallagher
Steven Buchanan
M. Ross
Cammy Smith
Luke Rankin
Calum Adamson
D. Forrest
Kieran·Shanks
Niall McGinn
Craig McGuffie
Stefan Scougall
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Indodrill Stadium |
|---|---|
|
|
3,100 |
|
|
Alloa |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
36 | 36 | 69 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
36 | 23 | 67 | |
| 3 |
Queen of South |
36 | 11 | 54 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
36 | 12 | 53 | |
| 5 |
Peterhead |
36 | -16 | 43 | |
| 6 |
Montrose |
36 | -19 | 42 | |
| 7 |
Cove Rangers |
36 | -3 | 38 | |
| 8 |
East Fife |
36 | -27 | 36 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
36 | 12 | 34 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
36 | -29 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 26 | 43 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 19 | 37 | |
| 3 |
Hamilton Academical |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Queen of South |
18 | 9 | 30 | |
| 5 |
Alloa Athletic |
18 | 11 | 30 | |
| 6 |
Montrose |
18 | -9 | 26 | |
| 7 |
Peterhead |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
East Fife |
18 | -8 | 22 | |
| 9 |
Cove Rangers |
18 | -3 | 19 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 10 | 31 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 4 | 30 | |
| 3 |
Queen of South |
18 | 2 | 24 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
18 | 1 | 23 | |
| 5 |
Hamilton Academical |
18 | 1 | 23 | |
| 6 |
Cove Rangers |
18 | 0 | 19 | |
| 7 |
Kelty Hearts |
18 | -7 | 19 | |
| 8 |
Peterhead |
18 | -16 | 18 | |
| 9 |
Montrose |
18 | -10 | 16 | |
| 10 |
East Fife |
18 | -19 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Oli Shaw |
|
21 |
| 2 |
Kieran·Shanks |
|
16 |
| 3 |
Mitchell Megginson |
|
12 |
| 4 |
Chanka Zimba |
|
11 |
| 5 |
Callum Sandilands |
|
10 |
| 6 |
alfie bavidge |
|
10 |
| 7 |
Callum Burnside |
|
9 |
| 8 |
R. Taylor |
|
9 |
| 9 |
Reece Lyon |
|
9 |
| 10 |
Matthew Aitken |
|
9 |
Alloa Athletic
Đối đầu
Peterhead
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu