Zirka Kirovohrad

Zirka Kirovohrad

Ukraine

Ukraine

0 Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
13 Cầu thủ
177.5 cm Chiều cao trung bình
2 Cầu thủ nước ngoài
$200K Giá trị trung bình
30.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Kyrylo Pavlyuk

Ký hợp đồng

30/06

Kyrylo Pavlyuk

Ký hợp đồng

29/03

Oleksiy Chychykov

Ký hợp đồng

04/08

Oleksiy Chychykov

Ký hợp đồng

31/08

Kyrylo Pavlyuk

Ký hợp đồng

14/08

Cúp và chức vô địch

Ukrainian second tier champion

Ukrainian second tier champion

2015-2016

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Kropyvnytskyi
Sân vận động
Zirka Stadium
Sức chứa
13667

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Samir Gasanov
Ukraine
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

96

Stepantsov, Bogdan
Ukraine
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

95

Evgeniy Kutsev
Ukraine
--

9

Nazar Malinovsky
Ukraine
--

18

Vladislav Veremeyev
Ukraine
--

18

Vladislav Veremeyev
Ukraine
--

24

Kirill Pavlyuk
Ukraine
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Igor Zagalsky
Ukraine
$200K

3

Julian Rullier
France
--

94

Momar Bangoura
France
--

10

Ivan Rudnytskiy
Ukraine
--

5

Dmytro Khorolskyi
Ukraine
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

81

Alexander Tarasyuk
Ukraine
--

93

Stanislav Pisarev
Ukraine
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/29

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/04

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/14

Ký hợp đồng

May, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/05/14

Ký hợp đồng

Feb, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/02/15

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/09/13

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/29

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/31

Ký hợp đồng

May, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/05/14

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/09/21

Ký hợp đồng

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

2016/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/07/05

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/04

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/14

Ký hợp đồng

Feb, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/02/15

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/09/13

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/20

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Ukrainian second tier champion

2015-2016
1