Umraniyespor

Umraniyespor

Turkey

Turkey

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
2-2
1-2
1-3
1-4

Cầu thủ nổi bật

Y. Yılmaz

Ghi bàn nhiều nhất

Y. Yılmaz

0

Y. Yılmaz

Kiến tạo nhiều nhất

Y. Yılmaz

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29 Cầu thủ
185.7 cm Chiều cao trung bình
11 Cầu thủ nước ngoài
$142.5K Giá trị trung bình
27.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Yusuf Sertkaya

Kết thúc cho mượn

29/06

F. Apaydın

Kết thúc cho mượn

29/06

Yusuf Sertkaya

Cho mượn

10/02

F. Apaydın

Cho mượn

21/08

Joshgun Diniyev

Ký hợp đồng

26/07

Cúp và chức vô địch

Turkish 3rd division champion

Turkish 3rd division champion

2015-2016

Turkish 4th division champion

Turkish 4th division champion

2013-2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Istanbul
Sân vận động
Ümraniye Belediyesi Sehir Stadi
Sức chứa
1600

Không có dữ liệu

Oct, 2025

Turkish Cup

HT
FT

28/10
Unknown

Kahramanmarasspor

Kahramanmarasspor

Umraniyespor

Umraniyespor

0 0
4 0
0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

4 5 12
2
Trabzonspor

Trabzonspor

4 9 9
3
Alanyaspor

Alanyaspor

4 4 7
4
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

4 1 6
5
Karagumruk

Karagumruk

4 -1 5
6
Boluspor

Boluspor

4 -5 2
7
Istanbulspor

Istanbulspor

4 -7 2
8
Fethiyespor

Fethiyespor

4 -6 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

4 9 12
2
Konyaspor

Konyaspor

4 8 12
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

4 4 10
4
Iğdır FK

Iğdır FK

4 5 5
5
Eyupspor

Eyupspor

4 -1 4
6
Bodrum FK

Bodrum FK

4 -4 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

4 -11 1
8
Antalyaspor

Antalyaspor

4 -10 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

4 7 10
2
Fenerbahce

Fenerbahce

4 6 9
3
Erzurum BB

Erzurum BB

4 0 6
4
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

4 -2 6
5
Kocaelispor

Kocaelispor

4 0 4
6
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

4 -2 4
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

4 -2 4
8
Keciorengucu

Keciorengucu

4 -7 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 3 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 2 3
3
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 -1 3
4
Alanyaspor

Alanyaspor

2 -1 1
5
Karagumruk

Karagumruk

2 -3 1
6
Boluspor

Boluspor

2 -4 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -5 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 3 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 6 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 1 4
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 6 4
5
Eyupspor

Eyupspor

2 0 3
6
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -1 1
7
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -6 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -3 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Besiktas JK

Besiktas JK

2 6 6
2
Erzurum BB

Erzurum BB

2 4 6
3
Kocaelispor

Kocaelispor

2 2 4
4
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 3 4
5
Fenerbahce

Fenerbahce

2 1 3
6
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 -3 3
7
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 0 3
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -2 3

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Galatasaray

Galatasaray

2 2 6
2
Trabzonspor

Trabzonspor

2 7 6
3
Alanyaspor

Alanyaspor

2 5 6
4
Karagumruk

Karagumruk

2 2 4
5
Başakşehir Futbol Kulübü

Başakşehir Futbol Kulübü

2 2 3
6
Boluspor

Boluspor

2 -1 1
7
Istanbulspor

Istanbulspor

2 -2 1
8
Fethiyespor

Fethiyespor

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Samsunspor

Samsunspor

2 6 6
2
Konyaspor

Konyaspor

2 2 6
3
Genclerbirligi

Genclerbirligi

2 3 6
4
Iğdır FK

Iğdır FK

2 -1 1
5
Eyupspor

Eyupspor

2 -1 1
6
Aliaga Futbol

Aliaga Futbol

2 -5 1
7
Bodrum FK

Bodrum FK

2 -3 0
8
Antalyaspor

Antalyaspor

2 -7 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fenerbahce

Fenerbahce

2 5 6
2
Besiktas JK

Besiktas JK

2 1 4
3
Gazisehir Gaziantep

Gazisehir Gaziantep

2 1 3
4
Beyoglu Yeni Carsi

Beyoglu Yeni Carsi

2 -2 1
5
Erzurum BB

Erzurum BB

2 -4 0
6
Kocaelispor

Kocaelispor

2 -2 0
7
Caykur Rizespor

Caykur Rizespor

2 -5 0
8
Keciorengucu

Keciorengucu

2 -5 0

Qualified

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

34

A. Demir
Turkey
--

35

Cihan Topaloğlu
Turkey
€50K

99

Onur Yıldırım
Turkey
€25K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/10

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/21

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/26

Ký hợp đồng

2024/07/26

Ký hợp đồng

2024/07/07

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/04

Cho mượn

Nov, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/11/27

Thanh lý hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/10

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/21

Cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/26

Ký hợp đồng

2024/07/07

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/04

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/22

Ký hợp đồng

2023/07/17

Ký hợp đồng

2023/07/04

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/26

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Nov, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/11/27

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/04

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/20

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/27

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/24

Ký hợp đồng

Turkish 4th division champion

2013-2014
1

Turkish 3rd division champion

2015-2016
1