Nordsjaelland

Nordsjaelland

Denmark

Denmark

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Danish Superliga

Vòng 9

Các trận đấu liên quan

10/05
19:00

Nordsjaelland

Nordsjaelland

Midtjylland

Midtjylland

Danish Superliga

Championship Round

17/05
22:00

Sonderjyske

Sonderjyske

Nordsjaelland

Nordsjaelland

Danish Superliga

Championship Round

5 trận gần nhất

1-1
2-1
1-1
1-0
1-1

Cầu thủ nổi bật

Nicklas Rojkjaer

Ghi bàn nhiều nhất

Nicklas Rojkjaer

2

Nicklas Rojkjaer

Kiến tạo nhiều nhất

Nicklas Rojkjaer

3

Peter Ankersen

Vua phá lưới

Peter Ankersen

6.5

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
180.8 cm Chiều cao trung bình
14 Cầu thủ nước ngoài
$1.6M Giá trị trung bình
20.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Erik Marxen

Giải nghệ

13/10

Kian Hansen

Giải nghệ

01/09

Zidan Sertdemir

Chuyển nhượng

30/08

Gustav Wikheim

Chuyển nhượng

10/07

Duran Ferree

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1991
Thành phố
Farum
Sân vận động
Right to Dream Park
Sức chứa
10300

Không có dữ liệu

Dec, 2025

Danish Cup

HT
FT

15/12
FT

Nordsjaelland

Nordsjaelland

Midtjylland

Midtjylland

1 0
2 1
6 6

05/12
FT

Midtjylland

Midtjylland

Nordsjaelland

Nordsjaelland

3 0
5 1
10 0
Oct, 2025

Danish Cup

HT
FT

31/10
Unknown

Nordsjaelland

Nordsjaelland

Brondby IF

Brondby IF

0 0
4 2
0 0
Sep, 2025

Danish Cup

HT
FT

26/09
Unknown

Kolding FC

Kolding FC

Nordsjaelland

Nordsjaelland

0 0
0 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Jens Olsen
Denmark
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

45

Noah Markmann
Denmark
€2.5M

15

Stephen Acquah
Ghana
€500K

28

Markus Walker
Denmark
€400K

32

Victor Gustafsen
Denmark
€50K

35

Villads Rutkjær
Denmark
€25K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Souleymane Alio
Burkina Faso
€25K

39

Daniel Ingi Johannesson
Iceland
€50K

11

Alexander Lind
Denmark
€6M

37

Lamine Sadio
Senegal
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/13

Giải nghệ

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Giải nghệ

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/30

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/12

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/27

Cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/23

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/12

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/27

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/04/27

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/30

Chuyển nhượng

1M €

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

Nov, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/11/01

Ký hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/09

Chuyển nhượng

0.05M €

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/13

Giải nghệ

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Giải nghệ

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/30

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/23

Chuyển nhượng

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/10

Chuyển nhượng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/31

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu