Ehime FC

Ehime FC

Japan

Japan

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

J2/J3 100 Year Vision League

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

10/05
13:00

Ehime FC

Ehime FC

Kataller Toyama

Kataller Toyama

J2/J3 100 Year Vision League

WEST-A Group

17/05
12:00

Kochi United

Kochi United

Ehime FC

Ehime FC

J2/J3 100 Year Vision League

WEST-A Group

23/05
12:00

Albirex Niigata

Albirex Niigata

Ehime FC

Ehime FC

J2/J3 100 Year Vision League

WEST-A Group

5 trận gần nhất

0-1
3-0
0-2
0-6
0-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
33 Cầu thủ
178.2 cm Chiều cao trung bình
$175.6K Giá trị trung bình
27 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Yuki Horigome

Kết thúc cho mượn

30/01

Yuhi Takemoto

Ký hợp đồng

11/01

Shota Hino

Ký hợp đồng

11/01

Kota Miyamoto

Ký hợp đồng

11/01

Koki Sugimori

Chuyển nhượng

11/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1970
Thành phố
Matsuyama
Sân vận động
Ningineer Stadium
Sức chứa
20919

Không có dữ liệu

Sep, 2010

International Club Friendly

HT
FT

27/09
Unknown

Ehime FC

Ehime FC

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

0 0
1 2
0 0
Jul, 2010

International Club Friendly

HT
FT

02/07
Unknown

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Ehime FC

Ehime FC

0 0
5 1
0 0
Feb, 2010

International Club Friendly

HT
FT

24/02
Unknown

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Ehime FC

Ehime FC

0 0
1 4
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Takeshi Oki
Japan
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Kenta Tokushige
Japan
€10K

31

Fuma Shirasaka
Japan
€150K

45

Kazuma Makiguchi
Japan
€50K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

27

Kyota Funahashi
Japan
€50K

17

Yuya Taguchi
Japan
€250K

10

Ryo Sato
Japan
€375K

11

Yuta Fujihara
Japan
€125K

9

Yoshiki Fujimoto
Japan
€275K

99

Ryonosuke Kabayama
Japan
€275K

55

Shota Saijo
Japan
--
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Kết thúc cho mượn

2025/08/18

Cho mượn

2025/08/11

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

2026/01/11

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Kết thúc cho mượn

2025/08/18

Cho mượn

2025/08/11

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/25

Chuyển nhượng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/05

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Chuyển nhượng

2025/01/19

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

2026/01/11

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Cho mượn

2025/01/31

Giải nghệ

2025/01/19

Ký hợp đồng

2025/01/19

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/05

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu