1 1

Kết thúc

Fernando Augusto Azevedo Pedreira 9’

33’ Adrián Revilla Valcárcel

Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.03

2

13

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tai Po

29%

Kitchee

71%

5 Sút trúng đích 3

9

14

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Fernando Augusto Azevedo Pedreira

9’
1-0
1-1
33’
Adrián Revilla Valcárcel

Adrián Revilla Valcárcel

Chung Wai-Keung

Chan Siu-Kwan Philip

46’

47’
2-1

Weverton Rangel Ribeiro

61’
68’

Kendy Renato Ikegami Leira

Leandro Martínez Ortiz

78’

Callum Thomas Beattie

Lee Lok-Him

Fernando Augusto Azevedo Pedreira

78’
83’

Lam Lok-Kan Jordan

Walter Soares Belitardo Júnior

84’

84’
90’

Cheng Chin-Lung

Kam Chi-Kin Jason

Kết thúc trận đấu
1-1

Paulinho Simionato

Igor Sartori

91’
99’

Wong Ho-Chun Anson

Yumemi Kanda

Law Chun-Ting

101’
108’

Ruslan Mingazov

Đối đầu

Xem tất cả
Tai Po
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kitchee
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tai Po

29%

Kitchee

71%

5 Sút trúng đích 3
9 Phạt góc 14
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tai Po

1

Kitchee

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tai Po

30%

Kitchee

70%

2 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Tai Po

1

Kitchee

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tai Po

28%

Kitchee

72%

3 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Chinese Hong Kong FA Cup Đội bóng G
1
Samuel Granada

Samuel Granada

North District 4
2
Mikael Severo Burkatt

Mikael Severo Burkatt

Lee Man 2
3
Adrián Revilla Valcárcel

Adrián Revilla Valcárcel

Kitchee 1
4
Dostonbek Tursunov

Dostonbek Tursunov

Lee Man 1
5
Lo Kong-Wai

Lo Kong-Wai

North District 1
6
Marcus Vinicius Pereira Gonçalves

Marcus Vinicius Pereira Gonçalves

Kwoon Chung Southern 1
7
Merabi Gigauri

Merabi Gigauri

Lee Man 1
8
Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Fernando Augusto Azevedo Pedreira

Tai Po 1
9
Maurício Cortés

Maurício Cortés

Biu Chun Rangers 1
10
Cheng Tsz-Sum

Cheng Tsz-Sum

Biu Chun Rangers 1

Tai Po

Đối đầu

Kitchee

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tai Po
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kitchee
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.03
13
17
1.01
9.6
17.84
1.38
3.04
34
1.07
6.5
30
1.02
6.8
5
3.75
1.5
17
1.01
9.6
26
1.13
6
22
1.25
3.95
30
1.02
6.8
25
1.24
3.25
12.6
1.24
3.56
39
1.01
12.5
17
1.01
9.6
12.52
1.27
3.84

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.19
+0.25 3.5
-0.25 0.06
+0.25 2.77
-0.25 0.08
+0.25 3.12
-0.25 0.06
+0.25 2.8
-0.25 0.51
+0.25 1.42
0 3.57
0 0.04
-0.25 0.13
+0.25 2.7
0 1.49
0 0.41
-0.5 0.01
+0.5 9.01
-0.25 0.07
+0.25 2.85
-0.25 0.43
+0.25 1.59

Xỉu

Tài

U 2.5 0.11
O 2.5 5.4
U 2.5 0.04
O 2.5 2.94
U 2.5 0.4
O 2.5 1.52
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 2.75 0.01
O 2.75 4
U 2.5 1.2
O 2.5 0.57
U 2.5 0.03
O 2.5 2.8
U 2.5 0.23
O 2.5 2.95
U 2.5 0.22
O 2.5 2.4
U 2.75 0.01
O 2.75 4
U 2.75 0.07
O 2.75 4
U 2.5 0.06
O 2.5 3.12
U 2.75 0.09
O 2.75 4.42
U 2.5 0.05
O 2.5 3.03
U 2.5 0.28
O 2.5 2.29

Xỉu

Tài

U 18.5 0.9
O 18.5 0.8
U 19.5 0.75
O 19.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.