Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
29%
71%
9
14
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Fernando Augusto Azevedo Pedreira
Adrián Revilla Valcárcel
Chung Wai-Keung
Chan Siu-Kwan Philip
Weverton Rangel Ribeiro
Kendy Renato Ikegami Leira
Leandro Martínez Ortiz
Callum Thomas Beattie
Lee Lok-Him
Fernando Augusto Azevedo Pedreira
Lam Lok-Kan Jordan
Walter Soares Belitardo Júnior
Cheng Chin-Lung
Kam Chi-Kin Jason
Paulinho Simionato
Igor Sartori
Wong Ho-Chun Anson
Yumemi Kanda
Law Chun-Ting
Ruslan Mingazov
Đối đầu
Xem tất cả
Trận đấu tiếp theo
23/05
14:00
Tai Po
Biu Chun Rangers
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
4 |
| 2 |
Mikael Severo Burkatt |
|
2 |
| 3 |
Adrián Revilla Valcárcel |
|
1 |
| 4 |
Dostonbek Tursunov |
|
1 |
| 5 |
Lo Kong-Wai |
|
1 |
| 6 |
Marcus Vinicius Pereira Gonçalves |
|
1 |
| 7 |
Merabi Gigauri |
|
1 |
| 8 |
Fernando Augusto Azevedo Pedreira |
|
1 |
| 9 |
Maurício Cortés |
|
1 |
| 10 |
Cheng Tsz-Sum |
|
1 |
Tai Po
Đối đầu
Kitchee
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu