1 2

Kết thúc

Jalen Aleix Miller Blesa 59’

5’ Lucas Figueiredo dos Santos

21’ Sandro Lima

Tỷ lệ kèo

1

201

X

13

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rio Ave

52%

Alverca

48%

5 Sút trúng đích 6

8

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Lucas Figueiredo dos Santos

Lucas Figueiredo dos Santos

0-2
21’
Sandro Lima

Sandro Lima

Ryan Guilherme da Silva

Tamas Nikitscher

42’

Marios Vrushai

56’
Jalen Aleix Miller Blesa

Jalen Aleix Miller Blesa

59’
1-2

Omar Richards

Nelson Abbey

68’
69’

Cedric Nuozzi

Lucas Figueiredo dos Santos

74’

Vasco da Silva Moreira

Sandro Lima

74’

Sandro Lima

Jalen Aleix Miller Blesa

74’

João Tomé Baptista

Dario Špikić

81’
86’

Diogo Spencer

Francisco Chiquinho

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rio Ave
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alverca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Alverca

32

-16

38

12

Rio Ave

32

-19

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estádio dos Arcos
Sức chứa
5,300
Địa điểm
Vila do Conde, Portugal

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rio Ave

52%

Alverca

48%

1 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 4
6 Đá phạt 7
23 Phá bóng 41
7 Phạm lỗi 6
0 Việt vị 3
436 Đường chuyền 406
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rio Ave

1

Alverca

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

18 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 3

Đường chuyền

436 Đường chuyền 406
353 Độ chính xác chuyền bóng 335
13 Đường chuyền quyết định 12
24 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 6
49 Chuyền dài 71
16 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
38 Tranh chấp thắng 56
17 Rê bóng 18
4 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 26
6 Cắt bóng 10
23 Phá bóng 41

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Rio Ave

46%

Alverca

54%

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
217 Đường chuyền 250

Bàn thắng

Rio Ave

0

Alverca

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

217 Đường chuyền 250
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Rio Ave

58%

Alverca

42%

14 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 27
0 Việt vị 1
220 Đường chuyền 154
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rio Ave

1

Alverca

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 154
9 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 27

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

32 49 85
2
Benfica

Benfica

32 47 76
3
Sporting CP

Sporting CP

32 59 76
4
Sporting Braga

Sporting Braga

32 28 57
5
FC Famalicao

FC Famalicao

32 12 52
6
Gil Vicente

Gil Vicente

32 14 50
7
Moreirense

Moreirense

32 -10 42
8
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

32 -9 42
9
Estoril

Estoril

32 -1 38
10
Alverca

Alverca

32 -16 38
11
FC Arouca

FC Arouca

32 -21 36
12
Rio Ave

Rio Ave

32 -19 35
13
Santa Clara

Santa Clara

32 -10 33
14
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

32 -8 31
15
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

32 -18 28
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

32 -27 26
17
CD Tondela

CD Tondela

32 -28 25
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

32 -42 17

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

16 26 42
2
Benfica

Benfica

16 28 38
3
Sporting CP

Sporting CP

16 37 38
4
Gil Vicente

Gil Vicente

16 13 30
5
Sporting Braga

Sporting Braga

16 16 29
6
FC Famalicao

FC Famalicao

16 14 28
7
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

16 8 28
8
Moreirense

Moreirense

16 -1 26
9
Alverca

Alverca

16 -5 25
10
Estoril

Estoril

16 5 23
11
FC Arouca

FC Arouca

16 -5 22
12
Santa Clara

Santa Clara

16 -2 20
13
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

16 -2 17
14
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

16 -3 17
15
Rio Ave

Rio Ave

16 -9 15
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

16 -8 14
17
CD Tondela

CD Tondela

16 -10 10
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

16 -14 9

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Porto

FC Porto

16 23 43
2
Benfica

Benfica

16 19 38
3
Sporting CP

Sporting CP

16 22 38
4
Sporting Braga

Sporting Braga

16 12 28
5
FC Famalicao

FC Famalicao

16 -2 24
6
Gil Vicente

Gil Vicente

16 1 20
7
Rio Ave

Rio Ave

16 -10 20
8
Moreirense

Moreirense

16 -9 16
9
Estoril

Estoril

16 -6 15
10
CD Tondela

CD Tondela

16 -18 15
11
Vitoria Guimaraes

Vitoria Guimaraes

16 -17 14
12
FC Arouca

FC Arouca

16 -16 14
13
Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

16 -6 14
14
Alverca

Alverca

16 -11 13
15
Santa Clara

Santa Clara

16 -8 13
16
Casa Pia AC

Casa Pia AC

16 -19 12
17
CF Estrela Amadora SAD

CF Estrela Amadora SAD

16 -15 11
18
AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

16 -28 8

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Portuguese Primera Liga Đội bóng G
1
Luis Suárez

Luis Suárez

Sporting CP 26
2
Vangelis Pavlidis

Vangelis Pavlidis

Benfica 21
3
Yanis Begraoui

Yanis Begraoui

Estoril 20
4
Jesús Ramírez

Jesús Ramírez

Nacional da Madeira 16
5
Rodrigo Zalazar

Rodrigo Zalazar

Sporting Braga 16
6
Ricardo Horta

Ricardo Horta

Sporting Braga 14
7
Pedro Goncalves

Pedro Goncalves

Sporting CP 13
8
Samuel Aghehowa

Samuel Aghehowa

FC Porto 13
9
Murilo de Souza Costa

Murilo de Souza Costa

Gil Vicente 11
10
Clayton Fernandes Silva

Clayton Fernandes Silva

Rio Ave 10

Rio Ave

Đối đầu

Alverca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rio Ave
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alverca
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
13
1.04
36
12.5
1.03
100
7.24
1.07
67
10
1.05
300
9.8
1.03
2.55
3.25
2.35
2.4
3.35
2.75
101
10
1.05
36
11.5
1.04
111
7.5
1.05
100
12
1.03
300
10
1.02
215
8.8
1.03
12.6
4.36
1.29
283
8.75
1.05
36
14
1.02
16.43
4.36
1.31
2.41
2.98
2.62

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.3
+0.25 5
-0.25 0.08
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 0.81
0 1.11
0 0.98
0 0.8
0 0.87
0 0.75
0 0.64
0 1.32
0 0.84
0 1.03
0 0.95
0 0.8
0 0.82
0 1.09
0 0.77
0 1.17
0 0.87
0 1.03
0 0.8
0 1.01
+0.25 5.55
-0.25 0.08
0 0.78
0 1.12

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.5
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 3.5 0.16
O 3.5 3.73
U 2.5 1.87
O 2.5 0.36
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 2.25 0.94
O 2.25 0.78
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.1
O 3.5 4.3
U 3.5 1.11
O 3.5 0.78
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.75 0.8
O 3.75 1.08
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 3.75 0.78
O 3.75 1.1
U 2.5 0.7
O 2.5 1.02

Xỉu

Tài

U 11.5 0.9
O 11.5 0.8
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 11.5 0.88
O 11.5 0.83
U 11.5 0.85
O 11.5 0.87
U 10.5 1.12
O 10.5 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.