Jalen Aleix Miller Blesa 59’
5’ Lucas Figueiredo dos Santos
21’ Sandro Lima
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
8
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lucas Figueiredo dos Santos
Sandro Lima
Ryan Guilherme da Silva
Tamas Nikitscher
Marios Vrushai
Jalen Aleix Miller Blesa
Omar Richards
Nelson Abbey
Cedric Nuozzi
Lucas Figueiredo dos Santos
Vasco da Silva Moreira
Sandro Lima
Sandro Lima
Jalen Aleix Miller Blesa
João Tomé Baptista
Dario Špikić
Diogo Spencer
Francisco Chiquinho
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio dos Arcos |
|---|---|
|
|
5,300 |
|
|
Vila do Conde, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
11/05
02:30
Alverca
Estoril
17/05
23:00
Casa Pia AC
Rio Ave
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
32 | 49 | 85 | |
| 2 |
Benfica |
32 | 47 | 76 | |
| 3 |
Sporting CP |
32 | 59 | 76 | |
| 4 |
Sporting Braga |
32 | 28 | 57 | |
| 5 |
FC Famalicao |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Gil Vicente |
32 | 14 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
32 | -10 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
32 | -9 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
32 | -1 | 38 | |
| 10 |
Alverca |
32 | -16 | 38 | |
| 11 |
FC Arouca |
32 | -21 | 36 | |
| 12 |
Rio Ave |
32 | -19 | 35 | |
| 13 |
Santa Clara |
32 | -10 | 33 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
32 | -18 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
32 | -27 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
32 | -42 | 17 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
16 | 8 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
16 | -5 | 25 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 12 |
Santa Clara |
16 | -2 | 20 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
16 | -10 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -14 | 9 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 23 | 43 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 22 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -9 | 16 | |
| 9 |
Estoril |
16 | -6 | 15 | |
| 10 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 11 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -6 | 14 | |
| 14 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 15 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -19 | 12 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
26 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
Rio Ave
Đối đầu
Alverca
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu