54’ Hendrick Ekstein

Tỷ lệ kèo

1

41

X

6.5

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Richards Bay

61%

AmaZulu

39%

3 Sút trúng đích 3

5

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
54’
Hendrick Ekstein

Hendrick Ekstein

58’

Taariq Fielies

Zulu Sbangani

58’
60’

Langelihle Mhlongo

Knox Mutizwa

siyabonga nzama

64’
69’

Luyolo slatsha

Hendrick Ekstein

wandile ngema

T. Gumede

72’
75’

Darren Johnson

80’

bayanda thabede

Athini Maqokola

Kết thúc trận đấu
0-1
92’

elmo kambindu

thandolwenkosi ngwenya

Đối đầu

Xem tất cả
Richards Bay
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AmaZulu
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Richards Bay

61%

AmaZulu

39%

19 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 7
5 Phạt góc 6
2 Đá phạt 10
18 Phá bóng 35
5 Phạm lỗi 8
484 Đường chuyền 312
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Richards Bay

0

AmaZulu

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

484 Đường chuyền 312
420 Độ chính xác chuyền bóng 248
14 Đường chuyền quyết định 11
37 Tạt bóng 16
12 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 62
41 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
45 Tranh chấp thắng 54
13 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 35

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 8
6 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Richards Bay

60%

AmaZulu

40%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 4
9 Phá bóng 14
261 Đường chuyền 176

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

261 Đường chuyền 176
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Richards Bay

62%

AmaZulu

38%

13 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 24
224 Đường chuyền 134
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Richards Bay

0

AmaZulu

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

224 Đường chuyền 134
9 Đường chuyền quyết định 5
23 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Richards Bay

Đối đầu

AmaZulu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Richards Bay
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AmaZulu
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
6.5
1.11
23
6.1
1.09
72.8
4.55
1.14
26
5.75
1.1
58
4.6
1.13
29
4.8
1.15
23
6.1
1.09
36
6.5
1.1
50
5.5
1.12
58
4.6
1.13
32
4.51
1.15
18.2
5.95
1.13
3.1
2
3.6
23
6.1
1.09
26.64
5.22
1.17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
0 0.66
0 1.19
0 0.73
0 1.12
0 0.66
0 1.19
0 0.63
0 1.17
0 0.73
0 1.12
0 0.82
0 1.02
0 0.67
0 1.17
0 0.67
0 1
0 0.67
0 1.2
0 0.68
0 1.17

Xỉu

Tài

U 1.5 0.27
O 1.5 2.55
U 1.5 0.28
O 1.5 2.08
U 1.5 0.37
O 1.5 1.61
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.31
O 1.5 2.22
U 2.5 0.35
O 2.5 1.9
U 1.5 0.24
O 1.5 1.9
U 1.5 0.32
O 1.5 2.2
U 1.5 0.27
O 1.5 2.05
U 1.5 0.31
O 1.5 2.22
U 1.5 0.32
O 1.5 2
U 1.5 0.28
O 1.5 2.08
U 1 0.71
O 1 0.94
U 1.5 0.29
O 1.5 2.12
U 1.5 0.28
O 1.5 2.63

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 12 0.83
O 12 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.