Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Municipal de Balaídos |
|---|---|
|
|
24,870 |
|
|
Vigo, Spain |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
34 | 58 | 88 | |
| 2 |
Real Madrid |
34 | 39 | 77 | |
| 3 |
Villarreal CF |
34 | 25 | 68 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
34 | 21 | 63 | |
| 5 |
Real Betis |
34 | 11 | 53 | |
| 6 |
RC Celta |
34 | 4 | 47 | |
| 7 |
Getafe |
34 | -8 | 44 | |
| 8 |
Athletic Club |
34 | -10 | 44 | |
| 9 |
Real Sociedad |
34 | -1 | 43 | |
| 10 |
CA Osasuna |
34 | -2 | 42 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
34 | -6 | 42 | |
| 12 |
Valencia CF |
34 | -13 | 39 | |
| 13 |
RCD Espanyol de Barcelona |
34 | -14 | 39 | |
| 14 |
Elche |
34 | -8 | 38 | |
| 15 |
RCD Mallorca |
34 | -9 | 38 | |
| 16 |
Girona FC |
34 | -15 | 38 | |
| 17 |
Sevilla FC |
34 | -14 | 37 | |
| 18 |
Deportivo Alavés |
34 | -13 | 36 | |
| 19 |
Levante |
34 | -17 | 33 | |
| 20 |
Real Oviedo |
34 | -28 | 28 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 43 | 51 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 25 | 43 | |
| 3 |
Villarreal CF |
17 | 26 | 43 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
17 | 22 | 43 | |
| 5 |
CA Osasuna |
17 | 9 | 32 | |
| 6 |
Elche |
17 | 10 | 31 | |
| 7 |
Real Betis |
17 | 13 | 30 | |
| 8 |
Athletic Club |
17 | 2 | 29 | |
| 9 |
RCD Mallorca |
17 | 7 | 29 | |
| 10 |
Real Sociedad |
17 | 7 | 28 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
17 | 7 | 27 | |
| 12 |
Valencia CF |
17 | 2 | 26 | |
| 13 |
Deportivo Alavés |
17 | 0 | 24 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -5 | 22 | |
| 15 |
Girona FC |
17 | -6 | 22 | |
| 16 |
Sevilla FC |
17 | -1 | 22 | |
| 17 |
Getafe |
17 | -1 | 21 | |
| 18 |
RC Celta |
17 | 1 | 20 | |
| 19 |
Levante |
17 | -5 | 20 | |
| 20 |
Real Oviedo |
17 | -8 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 15 | 37 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 14 | 34 | |
| 3 |
RC Celta |
17 | 3 | 27 | |
| 4 |
Villarreal CF |
17 | -1 | 25 | |
| 5 |
Real Betis |
17 | -2 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
17 | -7 | 23 | |
| 7 |
Atletico Madrid |
17 | -1 | 20 | |
| 8 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -9 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
17 | -9 | 16 | |
| 10 |
Athletic Club |
17 | -12 | 15 | |
| 11 |
Real Sociedad |
17 | -8 | 15 | |
| 12 |
Rayo Vallecano |
17 | -13 | 15 | |
| 13 |
Sevilla FC |
17 | -13 | 15 | |
| 14 |
Valencia CF |
17 | -15 | 13 | |
| 15 |
Levante |
17 | -12 | 13 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
17 | -13 | 12 | |
| 17 |
CA Osasuna |
17 | -11 | 10 | |
| 18 |
Real Oviedo |
17 | -20 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
17 | -16 | 9 | |
| 20 |
Elche |
17 | -18 | 7 |
Champions League league stage
Europa League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Lamine Yamal |
|
16 |
| 4 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
15 |
| 6 |
Vinícius |
|
15 |
| 7 |
Mikel Oyarzabal |
|
14 |
| 8 |
Robert Lewandowski |
|
13 |
| 9 |
Borja Iglesias |
|
13 |
| 10 |
Alexander Sørloth |
|
12 |
RC Celta
Đối đầu
Levante
Đối đầu
Không có dữ liệu