Takashi Abe

Takashi Abe

Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

0 Theo dõi

Thông tin chung

Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

15/07/1997 (29y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

15

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

3.6

0

1-0

6.14

1-1

7.71

1-0

0

0-1

0

0-5

7.66

3-0

6.96

1-0

7.2

1-0

0

1-0

0

2-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Rê bóng

Phản công

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Mức độ tham gia phòng ngự

DC
DL

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

Montedio Yamagata

Kết thúc cho mượn

--

From: Tegevajaro Miyazaki

2026/01/31

Tegevajaro Miyazaki

Cho mượn

--

From: Montedio Yamagata

2024/01/07

Montedio Yamagata

Chuyển nhượng

--

From: Tokushima Vortis

2022/01/30

Tokushima Vortis

Kết thúc cho mượn

--

From: Fagiano Okayama

2021/05/31

Fagiano Okayama

Cho mượn

--

From: Tokushima Vortis

Đội bóng

06/05

1 - 0

-

0

0

-

0

02/05

1 - 1

79’

0

0

6.1

25/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.7

19/04

0 - 1

90’

0

0

-

0

12/04

0 - 5

90’

0

0

-

0

05/04

3 - 0

90’

0

0

-

7.7

29/03

1 - 0

90’

0

0

-

7

21/03

1 - 0

17’

0

0

-

7.2

14/03

1 - 0

-

0

0

-

0

07/03

2 - 3

-

0

0

-

0

Tegevajaro Miyazaki

3.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

47.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

1.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/07

Chuyển nhượng

--

2022/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/05/31

Cho mượn

--

2020/01/31

Ký hợp đồng

--

2016/03/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu