Emil Breivik

Emil Breivik

Molde

Molde

0 Theo dõi

Thông tin chung

Molde

Molde

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2029

Quốc tịch

Norway

Ngày sinh

11/06/2000 (26y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

10

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€2.8M

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Attacking type

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tắc bóng

Sút xa

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sút phạt đền

MC
AM

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Norwegian cup winner

Norwegian cup winner

2023

Norwegian champion

Norwegian champion

2022

Đội bóng

04/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.3

26/04

5 - 1

89’

1

0

-

8.2

19/04

1 - 1

90’

1

0

-

7.7

12/04

4 - 1

90’

2

0

-

9.1

06/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.8

21/03

4 - 1

90’

1

0

-

7

14/03

2 - 0

90’

1

0

-

8.6

Molde

7.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

89.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

6

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

104.8

Cú sút mỗi trận

2.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

27.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

15.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.9

Cắt bóng mỗi trận

0.9

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Không có dữ liệu

Norwegian cup winner

1
Molde

2023

Norwegian champion

1
Molde

2022