alexy vega 30’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
3
5
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSamuel Elvir
alexy vega
denis melendez
jorge serrano
jefryn macias
Maylor·Nunez
Samuel Elvir
Rodrigo Gómez
denis melendez
jorge serrano
Kenny boden
alexy vega
Jonathan Rougier
Giancarlos sacaza
tomas sorto
isaac castillo
kleber john
javier rivera
jhen portillo
Luis Vega
Francisco Enrique Martinez Hernandez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Yankel Rosenthal |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
San Pedro Sula, Honduras |
Trận đấu tiếp theo
10/05
07:00
CD Motagua
Olancho FC
19/05
Unknown
Real Espana
Marathon
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 44 | |
| 2 |
Marathon |
20 | 26 | 42 | |
| 3 |
CD Motagua |
20 | 7 | 35 | |
| 4 |
Platense |
20 | 14 | 29 | |
| 5 |
Real Espana |
20 | 7 | 29 | |
| 6 |
Olancho FC |
20 | 8 | 27 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
20 | -6 | 26 | |
| 8 |
Juticalpa |
20 | -14 | 25 | |
| 9 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -6 | 18 | |
| 10 |
CD Victoria |
20 | -19 | 14 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
20 | -35 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
20 | 12 | 40 | |
| 2 |
CD Motagua |
20 | 19 | 39 | |
| 3 |
CD Olimpia |
20 | 18 | 38 | |
| 4 |
Olancho FC |
20 | 12 | 32 | |
| 5 |
Marathon |
20 | 4 | 27 | |
| 6 |
Génesis Policía Nacional |
20 | -8 | 23 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
20 | -9 | 23 | |
| 8 |
Platense |
20 | -3 | 21 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
20 | -7 | 21 | |
| 10 |
Juticalpa |
20 | -23 | 18 | |
| 11 |
CD Victoria |
20 | -15 | 16 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Marathon |
10 | 16 | 26 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 12 | 24 | |
| 3 |
Real Espana |
10 | 6 | 19 | |
| 4 |
CD Motagua |
10 | -1 | 18 | |
| 5 |
Platense |
10 | 9 | 18 | |
| 6 |
Olancho FC |
10 | 9 | 17 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 3 | 15 | |
| 8 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 1 | 15 | |
| 9 |
Juticalpa |
10 | -10 | 11 | |
| 10 |
Atletico Choloma |
10 | -16 | 10 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -9 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Espana |
10 | 13 | 26 | |
| 2 |
Olancho FC |
10 | 10 | 20 | |
| 3 |
CD Motagua |
10 | 10 | 19 | |
| 4 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 5 |
Marathon |
10 | 4 | 16 | |
| 6 |
Platense |
10 | 7 | 15 | |
| 7 |
Lobos UPNFM |
10 | 1 | 15 | |
| 8 |
CD Victoria |
10 | -4 | 13 | |
| 9 |
Atletico Choloma |
10 | -3 | 12 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -11 | 12 | |
| 11 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -10 | 6 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Olimpia |
10 | 6 | 20 | |
| 2 |
CD Motagua |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Marathon |
10 | 10 | 16 | |
| 4 |
Juticalpa |
10 | -4 | 14 | |
| 5 |
Platense |
10 | 5 | 11 | |
| 6 |
Lobos UPNFM |
10 | -9 | 11 | |
| 7 |
Real Espana |
10 | 1 | 10 | |
| 8 |
Olancho FC |
10 | -1 | 10 | |
| 9 |
CD Victoria |
10 | -10 | 7 | |
| 10 |
Génesis Policía Nacional |
10 | -7 | 3 | |
| 11 |
Atletico Choloma |
10 | -19 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CD Motagua |
10 | 9 | 20 | |
| 2 |
CD Olimpia |
10 | 9 | 19 | |
| 3 |
Génesis Policía Nacional |
10 | 2 | 17 | |
| 4 |
Real Espana |
10 | -1 | 14 | |
| 5 |
Olancho FC |
10 | 2 | 12 | |
| 6 |
Marathon |
10 | 0 | 11 | |
| 7 |
Atletico Choloma |
10 | -6 | 11 | |
| 8 |
Platense |
10 | -10 | 6 | |
| 9 |
Lobos UPNFM |
10 | -8 | 6 | |
| 10 |
Juticalpa |
10 | -12 | 6 | |
| 11 |
CD Victoria |
10 | -11 | 3 |
Semifinal
Play Offs: Quarter-finals
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo de Olivera |
|
29 |
| 2 |
Nicolás Messiniti |
|
23 |
| 3 |
erick puerto |
|
20 |
| 4 |
alexy vega |
|
13 |
| 5 |
kleber john |
|
12 |
| 6 |
josue villafranca |
|
12 |
| 7 |
kilmar pena |
|
12 |
| 8 |
Eddie Hernández |
|
12 |
| 9 |
Rubilio Castillo |
|
12 |
| 10 |
aaron yemerson cabrera |
|
10 |
Marathon
Đối đầu
CD Motagua
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu