Amine Benchaib 65’
89’ Steve Lawson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
2
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAnton Tolordava
henry uzochukwu
Nosa Iyobosa Edokpolor
Motiejus Burba
Dāvis Ikaunieks
Amine Benchaib
Phạt đền
Moutir Chajia
frankline tangiri
tom lucky
Ernestas Stockunas
Fabien Ourega
Steve Lawson
Phạt đền
Titas milasius
Ibrahima Seck
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
NFA stadionas |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Kaunas |
Trận đấu tiếp theo
16/05
18:15
Kauno Zalgiris
Siauliai
16/05
21:00
Hegelmann Litauen
Suduva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kauno Zalgiris |
13 | 23 | 28 | |
| 2 |
Dziugas Telsiai |
13 | 5 | 24 | |
| 3 |
Transinvest |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Banga Gargzdai |
13 | 9 | 19 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
13 | 5 | 19 | |
| 6 |
Suduva |
13 | 6 | 18 | |
| 7 |
FK Panevezys |
13 | -8 | 15 | |
| 8 |
Hegelmann Litauen |
13 | -8 | 13 | |
| 9 |
Siauliai |
13 | -11 | 12 | |
| 10 |
FK Riteriai |
13 | -31 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suduva |
7 | 9 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
7 | 13 | 14 | |
| 3 |
Banga Gargzdai |
7 | 5 | 11 | |
| 4 |
Hegelmann Litauen |
8 | 1 | 11 | |
| 5 |
FK Zalgiris Vilnius |
7 | 1 | 10 | |
| 6 |
Dziugas Telsiai |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Transinvest |
6 | 3 | 9 | |
| 8 |
FK Panevezys |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Siauliai |
6 | -8 | 7 | |
| 10 |
FK Riteriai |
6 | -12 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dziugas Telsiai |
8 | 4 | 15 | |
| 2 |
Kauno Zalgiris |
6 | 10 | 14 | |
| 3 |
Transinvest |
7 | 7 | 13 | |
| 4 |
FK Zalgiris Vilnius |
6 | 4 | 9 | |
| 5 |
Banga Gargzdai |
6 | 4 | 8 | |
| 6 |
FK Panevezys |
7 | -9 | 6 | |
| 7 |
Siauliai |
7 | -3 | 5 | |
| 8 |
Suduva |
6 | -3 | 3 | |
| 9 |
Hegelmann Litauen |
5 | -9 | 2 | |
| 10 |
FK Riteriai |
7 | -19 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Amine Benchaib |
|
8 |
| 2 |
egor glushach |
|
6 |
| 3 |
Xabi Auzmendi |
|
6 |
| 4 |
Fabien Ourega |
|
6 |
| 5 |
ribeiro leo |
|
5 |
| 6 |
Ronald Sobowale |
|
5 |
| 7 |
Liviu Antal |
|
5 |
| 8 |
Stefan Milosevic |
|
4 |
| 9 |
njoya kader |
|
4 |
| 10 |
Dāvis Ikaunieks |
|
4 |
Kauno Zalgiris
Đối đầu
Suduva
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu