2 0

Kết thúc

Vladimir Perisic 37’

Ján Krivák 75’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Kosice

52%

Trencin

48%

8 Sút trúng đích 4

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

tadeas hajovsky

Vladimir Perisic

Phạt đền

37’
44’

Richard Krizan

45’

shakhmurza adyrbekov

Dylann Kam

57’

G. Nadareishvili

tadeas hajovsky

Roman Cerepkai

Milan Šimon Rehuš

59’

Osman Kakay

Matyas Kovacs

69’

Filip Lichý

69’
Ján Krivák

Ján Krivák

75’
2-0
79’

Pim·Doesburg

Markus Poom

Karlo·Miljanic

Vladimir Perisic

85’

Maciej Dabrowski

86’
88’

Eynel Soares

Kết thúc trận đấu
2-0
92’

Ricardo Moniz

Đối đầu

Xem tất cả
FK Kosice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trencin
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Kosice

52%

Trencin

48%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 3
9 Đá phạt 10
29 Phá bóng 23
11 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 0
433 Đường chuyền 394
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Kosice

2

Trencin

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

433 Đường chuyền 394
348 Độ chính xác chuyền bóng 303
15 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 22
8 Độ chính xác tạt bóng 2
62 Chuyền dài 89
28 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
58 Tranh chấp thắng 45
22 Rê bóng 21
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 11
29 Phá bóng 23

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

FK Kosice

54%

Trencin

46%

7 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
254 Đường chuyền 207
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Kosice

1

Trencin

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

254 Đường chuyền 207
5 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

FK Kosice

54%

Trencin

46%

10 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
177 Đường chuyền 190
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Kosice

1

Trencin

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

177 Đường chuyền 190
9 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

FK Kosice

Đối đầu

Trencin

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Kosice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Trencin
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
101
1.86
3.65
3.45
1.12
5.15
40.08
1.01
34
81
1.11
5.1
46
1.65
3.8
4.2
1.01
12
61
1.16
5.25
26
1.11
5.1
46
1.11
5.2
29
1.12
6.1
15.3
1.01
31
91
1.86
3.65
3.45
1.17
6.06
30.77

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.5 0.84
-0.5 0.98
0 0.48
0 1.56
0 0.44
0 1.63
+0.5 0.85
-0.5 0.8
0 0.48
0 1.56
0 0.48
0 1.56
0 0.47
0 1.53
0 0.44
0 1.48
+0.5 0.82
-0.5 1.02
0 0.55
0 1.49

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.75 0.94
O 2.75 0.86
U 2.5 0.17
O 2.5 2.92
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 2.5 0.19
O 2.5 3.35
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.01
O 2.5 5.85
U 2.75 0.07
O 2.75 5.24
U 2.75 0.96
O 2.75 0.86
U 2.5 0.23
O 2.5 3.23

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.