Scott Tomlinson 39’
S. Honeyman 79’
54’ Dale Hilson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
10
6
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Scott Tomlinson
Jack Duncan
Scott Tomlinson
Dale Hilson
C. Campbell
Aidan Cannon
C. Campbell
Mark Russell
Dale Hilson
Kai Kirkpatrick
Adam Livingstone
S. Honeyman
D. Wells
Austin Laird
Lee Hamilton
Mark Durnan
Kai Kirkpatrick
R. McNab
R. McNab
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The YOUR Radio 103FM Stadium |
|---|---|
|
|
2,020 |
|
|
Dumbarton, Scotland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
36 | 31 | 69 | |
| 2 |
Spartans |
36 | 21 | 64 | |
| 3 |
Clyde |
36 | 17 | 56 | |
| 4 |
Forfar Athletic FC |
36 | 4 | 50 | |
| 5 |
Stranraer |
36 | 0 | 47 | |
| 6 |
Elgin City |
36 | -4 | 44 | |
| 7 |
Annan Athletic FC |
36 | -11 | 41 | |
| 8 |
Stirling Albion |
36 | -17 | 38 | |
| 9 |
Dumbarton |
36 | -14 | 35 | |
| 10 |
Edinburgh City |
36 | -27 | 24 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
18 | 18 | 36 | |
| 2 |
Clyde |
18 | 12 | 33 | |
| 3 |
Forfar Athletic FC |
18 | 9 | 32 | |
| 4 |
Spartans |
18 | 5 | 31 | |
| 5 |
Annan Athletic FC |
18 | 0 | 28 | |
| 6 |
Elgin City |
18 | 2 | 27 | |
| 7 |
Dumbarton |
18 | 2 | 25 | |
| 8 |
Stranraer |
18 | -1 | 22 | |
| 9 |
Stirling Albion |
18 | -11 | 17 | |
| 10 |
Edinburgh City |
18 | -14 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Kilbride |
18 | 13 | 33 | |
| 2 |
Spartans |
18 | 16 | 33 | |
| 3 |
Stranraer |
18 | 1 | 25 | |
| 4 |
Edinburgh City |
18 | -13 | 25 | |
| 5 |
Clyde |
18 | 5 | 23 | |
| 6 |
Stirling Albion |
18 | -6 | 21 | |
| 7 |
Forfar Athletic FC |
18 | -5 | 18 | |
| 8 |
Elgin City |
18 | -6 | 17 | |
| 9 |
Dumbarton |
18 | -16 | 15 | |
| 10 |
Annan Athletic FC |
18 | -11 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark stowe |
|
21 |
| 2 |
John Robertson |
|
20 |
| 3 |
Leighton McIntosh |
|
16 |
| 4 |
C. Young |
|
14 |
| 5 |
Russell McLean |
|
14 |
| 6 |
Marc McNulty |
|
13 |
| 7 |
Martin Rennie |
|
11 |
| 8 |
D. Lang |
|
10 |
| 9 |
Innes Lawson |
|
10 |
| 10 |
S. Honeyman |
|
10 |
Dumbarton
Đối đầu
Stirling Albion
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu