41’ Pedrinho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
51%
3
7
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Pedrinho
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Maria de Lourdes Abadia |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Brasilia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Samambaia DF |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Sobradinho EC |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Capital CF |
4 | 5 | 7 | |
| 5 |
Ceilandia DF |
4 | 3 | 7 | |
| 6 |
Brasiliense |
4 | 3 | 5 | |
| 7 |
Real FC |
4 | -1 | 4 | |
| 8 |
Paranoa EC |
4 | -4 | 3 | |
| 9 |
ARUC |
4 | -6 | 3 | |
| 10 |
Brasilia |
4 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sobradinho EC |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Gama |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Ceilandia DF |
2 | 3 | 4 | |
| 4 |
Brasiliense |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Samambaia DF |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Paranoa EC |
3 | -3 | 3 | |
| 7 |
Capital CF |
2 | -1 | 1 | |
| 8 |
Real FC |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
ARUC |
1 | -3 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gama |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Capital CF |
2 | 6 | 6 | |
| 3 |
Samambaia DF |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Ceilandia DF |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Real FC |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
ARUC |
3 | -3 | 3 | |
| 7 |
Sobradinho EC |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Brasiliense |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Paranoa EC |
1 | -1 | 0 | |
| 10 |
Brasilia |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Ceilandia DF
Đối đầu
Sobradinho EC
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu