Nenê 10’

8’ Garraty

89’ Eliandro

Tỷ lệ kèo

1

151

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Botafogo PB

51%

Floresta CE

49%

2 Sút trúng đích 6

8

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Garraty

Garraty

Nenê

Nenê

10’
1-1
26’

Eliandro

vaz julio

Yan Souto

54’

Tota Gabriel

Igor·Maduro

62’

Saimon

Jhonata

62’

Nenê

68’
69’

Matheus Monteiro Martins

Troiano Daniel

69’

Borges guilherme

Danrley

76’

matheusinho

Garraty

Henrique Dourado

rodolfo

78’

Anderson

azevedo felipe

78’
1-2
89’
Eliandro

Eliandro

Kết thúc trận đấu
1-2
91’

Marco Antônio da Silva Carvalho

Jeam

91’

thailor

Jhony Douglas

Đối đầu

Xem tất cả
Botafogo PB
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floresta CE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Floresta CE

6

1

9

15

Botafogo PB

6

-3

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Jose Americo de Almeida Filho
Sức chứa
25,770
Địa điểm
Joao Pessoa, Brazil

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Botafogo PB

51%

Floresta CE

49%

2 Sút trúng đích 6
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Botafogo PB

1

Floresta CE

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Botafogo PB

58%

Floresta CE

42%

2 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Botafogo PB

1

Floresta CE

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Botafogo PB

44%

Floresta CE

56%

0 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Botafogo PB

0

Floresta CE

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

6 7 14
2
Brusque FC

Brusque FC

6 6 14
3
Amazonas FC

Amazonas FC

6 6 13
4
Guarani SP

Guarani SP

6 8 12
5
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

6 2 10
6
Ituano  SP

Ituano SP

6 1 10
7
Maranhao

Maranhao

6 -1 10
8
Maringa FC

Maringa FC

6 -4 9
9
Barra FC

Barra FC

6 5 9
10
Floresta CE

Floresta CE

6 1 9
11
Inter de Limeira

Inter de Limeira

6 0 8
12
SER Caxias

SER Caxias

6 0 8
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

6 -1 7
14
Figueirense

Figueirense

6 -5 7
15
Botafogo PB

Botafogo PB

6 -3 6
16
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

6 -2 6
17
Volta Redonda

Volta Redonda

6 -3 5
18
AD Confiança

AD Confiança

6 -4 3
19
Anapolis FC

Anapolis FC

6 -6 3
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

6 -7 2

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brusque FC

Brusque FC

3 5 9
2
Ituano  SP

Ituano SP

3 6 9
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

4 3 8
4
Amazonas FC

Amazonas FC

4 4 7
5
Guarani SP

Guarani SP

3 3 7
6
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 5 7
7
Maranhao

Maranhao

3 3 7
8
Maringa FC

Maringa FC

4 -3 6
9
SER Caxias

SER Caxias

2 2 6
10
Barra FC

Barra FC

3 3 5
11
Volta Redonda

Volta Redonda

4 0 5
12
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 4
13
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

2 0 3
14
Figueirense

Figueirense

3 -4 3
15
Botafogo PB

Botafogo PB

2 0 3
16
AD Confiança

AD Confiança

3 -1 3
17
Anapolis FC

Anapolis FC

2 1 3
18
Floresta CE

Floresta CE

3 -1 2
19
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 -2 1
20
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -4 1

Title Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floresta CE

Floresta CE

3 2 7
2
Inter de Limeira

Inter de Limeira

3 2 7
3
SC Paysandu Para

SC Paysandu Para

2 4 6
4
Amazonas FC

Amazonas FC

2 2 6
5
Brusque FC

Brusque FC

3 1 5
6
Guarani SP

Guarani SP

3 5 5
7
Barra FC

Barra FC

3 2 4
8
Santa Cruz PE

Santa Cruz PE

4 -1 4
9
Figueirense

Figueirense

3 -1 4
10
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 3
11
Maranhao

Maranhao

3 -4 3
12
Maringa FC

Maringa FC

2 -1 3
13
Botafogo PB

Botafogo PB

4 -3 3
14
SER Caxias

SER Caxias

4 -2 2
15
Ferroviaria SP

Ferroviaria SP

3 -1 2
16
Ituano  SP

Ituano SP

3 -5 1
17
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

3 -3 1
18
Volta Redonda

Volta Redonda

2 -3 0
19
AD Confiança

AD Confiança

3 -3 0
20
Anapolis FC

Anapolis FC

4 -7 0

Title Play-offs

Degrade Team

Brazilian Serie C Đội bóng G
1
Adriano Silveira·Borges Filho

Adriano Silveira·Borges Filho

Brusque FC 5
2
Kleiton·Pego Duarte

Kleiton·Pego Duarte

SC Paysandu Para 4
3
Nicolás Schiappacasse

Nicolás Schiappacasse

Amazonas FC 3
4
tete

tete

Barra FC 3
5
Troiano Daniel

Troiano Daniel

Floresta CE 2
5
Edison

Edison

Maringa FC 3
6
Miguel Bianconi

Miguel Bianconi

Inter de Limeira 3
7
Italo de Carvalho Rocha Lima

Italo de Carvalho Rocha Lima

SC Paysandu Para 3
8
candido lucas

candido lucas

SER Caxias 1
8
Nenê

Nenê

Botafogo PB 3

Botafogo PB

Đối đầu

Floresta CE

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Botafogo PB
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floresta CE
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
19
1.02
21
8.9
1.01
4.88
1.21
13.09
56
12
1.01
150
6.2
1.05
91
8.5
1.05
5
1.22
9.8
111
8
1.03
70
5.5
1.12
150
6.2
1.05
5
1.22
9.8
5.1
1.19
10.9
1.72
3.15
5.75
5.98
1.21
10.83

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
+0.25 2.77
-0.25 0.06
0 0.28
0 2.08
0 0.33
0 2
0 0.36
0 1.95
0 0.28
0 2.08
0 0.28
0 2.27
0 0.29
0 1.96
+0.75 0.93
-0.75 0.82
0 0.37
0 1.95

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.02
O 3.5 3.12
U 2.5 0.23
O 2.5 2.47
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 3.5 0.02
O 3.5 7.69
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 3.5 0
O 3.5 3.8
U 3.5 0.19
O 3.5 3.25
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.07
O 3.5 5.55
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 2.5 0.24
O 2.5 2.38
U 1.75 0.93
O 1.75 0.82
U 3.5 0.24
O 3.5 2.91

Xỉu

Tài

U 14.5 0.53
O 14.5 1.37
U 12.5 0.65
O 12.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.