1 2

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

41

X

26

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bokelj Kotor

41%

Mornar

59%

2 Sút trúng đích 4

4

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’

32’

52’

Saleta Kordic

Igor Pocek

61’
65’

Yann Michael Yao

Darko Zorić

66’

Zarija mugos

Fatih mukovic

71’
76’

marko djurisic

Sinisa skrijelj

Velizar Janketić

79’
0-2
80’

80’

Phạt đền

82’
1-2

88’
Kết thúc trận đấu
1-2
90’

Petar Vukcevic

Stefan Denković

Đối đầu

Xem tất cả
Bokelj Kotor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mornar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Mornar

33

20

64

9

Bokelj Kotor

33

-13

30

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion pod Vrmcem
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Kotor, Montenegro

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bokelj Kotor

41%

Mornar

59%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 4
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bokelj Kotor

1

Mornar

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bokelj Kotor

43%

Mornar

57%

0 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Bokelj Kotor

0

Mornar

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Bokelj Kotor

39%

Mornar

61%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bokelj Kotor

1

Mornar

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Sutjeska Niksic

FK Sutjeska Niksic

33 23 66
2
Mornar

Mornar

33 20 64
3
Decic Tuzi

Decic Tuzi

33 3 51
4
OFK Petrovac

OFK Petrovac

33 7 46
5
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

33 0 43
6
Arsenal Tivat

Arsenal Tivat

33 -5 43
7
FK Mladost DG

FK Mladost DG

33 -7 42
8
Jezero Plav

Jezero Plav

33 -6 40
9
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

33 -13 30
10
Jedinstvo Bijelo Polje

Jedinstvo Bijelo Polje

33 -22 29
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Sutjeska Niksic

FK Sutjeska Niksic

16 20 38
2
Mornar

Mornar

17 19 38
3
Decic Tuzi

Decic Tuzi

17 9 31
4
OFK Petrovac

OFK Petrovac

16 11 27
5
Arsenal Tivat

Arsenal Tivat

17 5 27
6
FK Mladost DG

FK Mladost DG

17 5 27
7
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

16 5 25
8
Jezero Plav

Jezero Plav

16 4 23
9
Jedinstvo Bijelo Polje

Jedinstvo Bijelo Polje

17 -6 17
10
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

16 -6 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Sutjeska Niksic

FK Sutjeska Niksic

17 3 28
2
Mornar

Mornar

16 1 26
3
Decic Tuzi

Decic Tuzi

16 -6 20
4
OFK Petrovac

OFK Petrovac

17 -4 19
5
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

17 -5 18
6
Jezero Plav

Jezero Plav

17 -10 17
7
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

17 -7 17
8
Arsenal Tivat

Arsenal Tivat

16 -10 16
9
FK Mladost DG

FK Mladost DG

16 -12 15
10
Jedinstvo Bijelo Polje

Jedinstvo Bijelo Polje

16 -16 12
Montenegro First League Đội bóng G
1
Balsa·Sekulic

Balsa·Sekulic

Mornar 15
2
Djordje Maksimovic

Djordje Maksimovic

Jezero Plav 12
3
Vasilije Cavor

Vasilije Cavor

FK Sutjeska Niksic 9
4
trimror selimi

trimror selimi

Decic Tuzi 9
5
Milivoje Raičević

Milivoje Raičević

Jezero Plav 8
6
kovinic nedeljko

kovinic nedeljko

Arsenal Tivat 8
7
Adnan Basic

Adnan Basic

OFK Petrovac 8
8
Stefan Denković

Stefan Denković

Mornar 8
9
Andrija·Raznatovic

Andrija·Raznatovic

FK Sutjeska Niksic 7
10
Savo arambasic

Savo arambasic

OFK Petrovac 7

Bokelj Kotor

Đối đầu

Mornar

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bokelj Kotor
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mornar
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
26
1
18.5
5.4
1.1
32.81
4.7
1.15
23
5.5
1.11
31
4.05
1.15
3.5
2.95
2
151
46
1.01
18
5.2
1.11
3.5
3.1
2.05
100
20
1.02
31
4.05
1.15
19.5
4.47
1.14
10.5
4.68
1.14
26
16
1.01
18.5
5.4
1.1
3.66
2.99
2.16

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.75
0 1.03
0 0.67
0 0.99
0 0.77
0 0.98
0 0.73
-0.25 0.98
+0.25 0.75
0 0.99
0 0.77
0 1.11
0 0.7
0 1.01
0 0.73
-0.75 1.27
+0.75 0.52
0 1.04
0 0.68
-0.25 0.99
+0.25 0.83

Xỉu

Tài

U 2.5 0.42
O 2.5 1.75
U 1.5 0.47
O 1.5 1.29
U 1.5 0.77
O 1.5 0.87
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.54
O 1.5 1.28
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 1.5 0.59
O 1.5 1.21
U 2.25 0.81
O 2.25 0.97
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 1.5 0.56
O 1.5 1.25
U 1.5 0.73
O 1.5 1.07
U 1.5 0.51
O 1.5 1.29
U 2.25 0.51
O 2.25 1.3
U 1.5 0.48
O 1.5 1.31
U 2.25 0.79
O 2.25 1.05

Xỉu

Tài

U 11.5 1.1
O 11.5 0.66
U 12 0.73
O 12 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.