Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
25 | 40 | 65 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
25 | 42 | 57 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
25 | 9 | 45 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
25 | 13 | 41 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
25 | 13 | 40 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
25 | 2 | 37 | |
| 7 |
Ajman |
25 | -7 | 31 | |
| 8 |
Khor Fakkan SSC |
25 | -8 | 27 | |
| 9 |
Baniyas Club |
25 | -11 | 27 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
25 | -14 | 26 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
25 | -15 | 24 | |
| 12 |
Dabba Al-Fujairah |
25 | -26 | 20 | |
| 13 |
Al Bataeh |
25 | -13 | 20 | |
| 14 |
Al-Dhafra |
25 | -25 | 19 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
12 | 21 | 30 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
12 | 21 | 29 | |
| 3 |
Al-Wasl SC |
12 | 11 | 27 | |
| 4 |
Al-Jazira(UAE) |
12 | 9 | 22 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
13 | 8 | 22 | |
| 6 |
Al-Nasr Dubai |
13 | 0 | 18 | |
| 7 |
Dabba Al-Fujairah |
13 | -9 | 14 | |
| 8 |
Ajman |
12 | -6 | 12 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
13 | -6 | 12 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
12 | -10 | 12 | |
| 11 |
Al-Dhafra |
12 | -6 | 12 | |
| 12 |
Baniyas Club |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Ittihad Kalba FC |
13 | -7 | 10 | |
| 14 |
Al Bataeh |
13 | -10 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain FC |
13 | 19 | 35 | |
| 2 |
Shabab Al Ahli |
13 | 21 | 28 | |
| 3 |
Al-Jazira(UAE) |
13 | 4 | 19 | |
| 4 |
Al-Nasr Dubai |
12 | 2 | 19 | |
| 5 |
Ajman |
13 | -1 | 19 | |
| 6 |
Al-Wasl SC |
13 | -2 | 18 | |
| 7 |
Al Wahda(UAE) |
12 | 5 | 18 | |
| 8 |
Baniyas Club |
12 | -3 | 16 | |
| 9 |
Khor Fakkan SSC |
12 | -2 | 15 | |
| 10 |
Al-Sharjah |
13 | -4 | 14 | |
| 11 |
Ittihad Kalba FC |
12 | -8 | 14 | |
| 12 |
Al Bataeh |
12 | -3 | 10 | |
| 13 |
Al-Dhafra |
13 | -19 | 7 | |
| 14 |
Dabba Al-Fujairah |
12 | -17 | 6 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC CL qualifying
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Laba Kodjo |
|
23 |
| 2 |
Omar Kharbin |
|
17 |
| 3 |
Yuri César |
|
13 |
| 4 |
Karim El Berkaoui |
|
10 |
| 5 |
Tarik Tissoudali |
|
10 |
| 6 |
Nabil Fekir |
|
9 |
| 7 |
Vinicius Mello |
|
8 |
| 8 |
Walid Azarou |
|
8 |
| 9 |
Fabio De Lima |
|
8 |
| 10 |
Shahriyar Moghanlou |
|
8 |
Al-Dhafra
Đối đầu
Al Bataeh
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu